休決

xiū jué hưu quyết

Hán Việt: hưu quyết · Pinyin: xiū jué

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓美善而刚毅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓美善而刚毅。