休功 xiū gōng · hưu công Hán Việt: hưu công · Pinyin: xiū gōng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 功 (công)Pinyinxiū gōngHán Việthưu côngCấu tạo休 + 功 · hưu + công nghĩa thành phần: hưu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美盛的功业。Tân Hoa Tự Điển 1.美盛的功业。