休勳

xiū xūn hưu huân

Hán Việt: hưu huân · Pinyin: xiū xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美盛的功勋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美盛的功勋。