休勳 xiū xūn · hưu huân Hán Việt: hưu huân · Pinyin: xiū xūn Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 勳 (huân)Pinyinxiū xūnHán Việthưu huânCấu tạo休 + 勳 · hưu + huân nghĩa thành phần: hưu + huân