休歷

xiū lì hưu lịch

Hán Việt: hưu lịch · Pinyin: xiū lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言太平盛世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言太平盛世。