休和
hưu hòa
Hán Việt: hưu hòa · Pinyin: xiū hé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安定和平; 犹言平息了事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安定和平。 2.犹言平息了事。
Eng
- Cihui 休和 iūhé v. conciliate and unite
Hán Việt: hưu hòa · Pinyin: xiū hé