休囚

xiū qiú hưu tù

Hán Việt: hưu tù · Pinyin: xiū qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (tù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言失时,失运; 委靡,不振作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言失时,失运。 2.委靡,不振作。