休回 hưu hồi Hán Việt: hưu hồi Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 回 (hồi)Hán Việthưu hồiCấu tạo休 + 回 · hưu + hồi nghĩa thành phần: hưu + hồi Nghĩa EngCihui 休回 iūhuí a.t. <trad.> divorce one's wife