休坐 xiū zuò · hưu tọa Hán Việt: hưu tọa · Pinyin: xiū zuò Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 坐 (tọa)Pinyinxiū zuòHán Việthưu tọaCấu tạo休 + 坐 · hưu + tọa nghĩa thành phần: hưu + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓坐下休息。Tân Hoa Tự Điển 1.谓坐下休息。