休外

xiū wài hưu ngoại

Hán Việt: hưu ngoại · Pinyin: xiū wài

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓官员休假在家; 犹言见外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓官员休假在家。 2.犹言见外。