休妻
hưu thê
Hán Việt: hưu thê · Pinyin: xiū qī
Tổng quan
bỏ vợ
Nghĩa
Việt
- Cihui bỏ vợ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時丈夫主動跟妻子離婚。元.鄭廷玉《金鳳釵》第三折:「我借與他錢呵,搭救出它招賢納士東洋海;他還我錢呵,卻是找出這棄子休妻大會垓。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指离弃妻子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指离弃妻子。
Eng
- CC-CEDICT to repudiate one's wife
- Cihui to repudiate one's wife