休官

xiū guān hưu quan

Hán Việt: hưu quan · Pinyin: xiū guān

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞去官职; 古代少数民族部落名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辞去官职。 2.古代少数民族部落名。