休寶 xiū bǎo · hưu bảo Hán Việt: hưu bảo · Pinyin: xiū bǎo Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 寶 (bảo)Pinyinxiū bǎoHán Việthưu bảoCấu tạo休 + 寶 · hưu + bảo nghĩa thành phần: hưu + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指美好珍贵的东西。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指美好珍贵的东西。