休宴 xiū yàn · hưu yến Hán Việt: hưu yến · Pinyin: xiū yàn Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 宴 (yến)Pinyinxiū yànHán Việthưu yếnCấu tạo休 + 宴 · hưu + yến nghĩa thành phần: hưu + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹停歇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹停歇。