休容 xiū róng · hưu dung Hán Việt: hưu dung · Pinyin: xiū róng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 容 (dung)Pinyinxiū róngHán Việthưu dungCấu tạo休 + 容 · hưu + dung nghĩa thành phần: hưu + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽容,气量大。Tân Hoa Tự Điển 1.宽容,气量大。