休己 hưu kỉ Hán Việt: hưu kỉ Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 己 (kỉ)Hán Việthưu kỉCấu tạo休 + 己 · hưu + kỉ nghĩa thành phần: hưu + kỉ Nghĩa EngCihui 休己 xiūjǐ v.o. cultivate oneself