休已 xiū yǐ · hưu dĩ Hán Việt: hưu dĩ · Pinyin: xiū yǐ Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 已 (dĩ)Pinyinxiū yǐHán Việthưu dĩCấu tạo休 + 已 · hưu + dĩ nghĩa thành phần: hưu + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言停止。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言停止。