休平 xiū píng · hưu bình Hán Việt: hưu bình · Pinyin: xiū píng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 平 (bình)Pinyinxiū píngHán Việthưu bìnhCấu tạo休 + 平 · hưu + bình nghĩa thành phần: hưu + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓时世太平。Tân Hoa Tự Điển 1.谓时世太平。