休庭
hưu đình
Hán Việt: hưu đình · Pinyin: xiū tíng
Tổng quan
tạm dừng phiên tòa (pháp luật)
Nghĩa
Việt
- Cihui tạm dừng phiên tòa (pháp luật)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指法庭审理程序暂停,以便庭审人员休息或进行合议。
Eng
- CC-CEDICT to adjourn (law)
- Cihui to adjourn (law)