休棄 xiū qì · hưu khí Hán Việt: hưu khí · Pinyin: xiū qì Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 棄 (khí)Pinyinxiū qìHán Việthưu khíCấu tạo休 + 棄 · hưu + khí nghĩa thành phần: hưu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指离弃妻子。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指离弃妻子。EngCihui 休棄 xiūqì v. <wr.> divorce one's wife