休得 xiū dé · hưu đắc Hán Việt: hưu đắc · Pinyin: xiū dé Tổng quan chớ có Cấu tạo: 休 (hưu) + 得 (đắc)Pinyinxiū déHán Việthưu đắcCấu tạo休 + 得 · hưu + đắc nghĩa thành phần: hưu + đắc Nghĩa ViệtCihui chớ cóMainlandTân Hoa Tự Điển 不得;不要。Tân Hoa Tự Điển 1.不得;不要。