休德 xiū dé · hưu đức Hán Việt: hưu đức · Pinyin: xiū dé Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 德 (đức)Pinyinxiū déHán Việthưu đứcCấu tạo休 + 德 · hưu + đức nghĩa thành phần: hưu + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美德。Tân Hoa Tự Điển 1.美德。