休怪

xiū guài hưu quái

Hán Việt: hưu quái · Pinyin: xiū guài

Tổng quan

đừng trách (ai đó)

Cấu tạo: (hưu) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đừng trách (ai đó)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不要責備或埋怨。如:「休怪我無情。」《劉知遠諸宮調.第十二》:「走向前,喜滿腮。接待不著且休怪,倒玉柱金山納頭拜。」

Eng

  • CC-CEDICT don't blame (sb)
  • Cihui 休怪 iūguài v. don't blame

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

莫怪