休惜 xiū xī · hưu tích Hán Việt: hưu tích · Pinyin: xiū xī Tổng quan nghỉ giải lao Cấu tạo: 休 (hưu) + 惜 (tích)Pinyinxiū xīHán Việthưu tíchCấu tạo休 + 惜 · hưu + tích nghĩa thành phần: hưu + tích Nghĩa ViệtCihui nghỉ giải laoEngCC-CEDICT recessCihui recess