休懿 xiū yì · hưu ý Hán Việt: hưu ý · Pinyin: xiū yì Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 懿 (ý)Pinyinxiū yìHán Việthưu ýCấu tạo休 + 懿 · hưu + ý nghĩa thành phần: hưu + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好。Tân Hoa Tự Điển 1.美好。