休成 xiū chéng · hưu thành Hán Việt: hưu thành · Pinyin: xiū chéng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 成 (thành)Pinyinxiū chéngHán Việthưu thànhCấu tạo休 + 成 · hưu + thành nghĩa thành phần: hưu + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言圆满成功。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言圆满成功。