休提 hưu đề Hán Việt: hưu đề Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 提 (đề)Hán Việthưu đềCấu tạo休 + 提 · hưu + đề nghĩa thành phần: hưu + đề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 別再提起。《紅樓夢》第三回:「你妹妹遠路纔來,身子又弱,也纔勸住了,快再休提前話。」《文明小史》第三一回:「閒話休提。」EngCihui 休提 iūtí v. don't mention