休整
hưu chỉnh
Hán Việt: hưu chỉnh · Pinyin: xiū zhěng
Tổng quan
nghỉ ngơi và tái tổ chức (quân đội)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghỉ ngơi và tái tổ chức (quân đội)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 休息整顿。多用于军队。
- Tân Hoa Tự Điển 1.休息整顿。多用于军队。
Eng
- CC-CEDICT to rest and reorganize (military)
- Cihui to rest and reorganize (military)