休日 xiū rì · hưu nhật Hán Việt: hưu nhật · Pinyin: xiū rì Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 日 (nhật)Pinyinxiū rìHán Việthưu nhậtCấu tạo休 + 日 · hưu + nhật nghĩa thành phần: hưu + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 休沐日,假日。Tân Hoa Tự Điển 1.休沐日,假日。jaJMdict holiday|day off