休時 xiū shí · hưu thì Hán Việt: hưu thì · Pinyin: xiū shí Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 時 (thì)Pinyinxiū shíHán Việthưu thìCấu tạo休 + 時 · hưu + thì nghĩa thành phần: hưu + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 止息的时候。Tân Hoa Tự Điển 1.止息的时候。