休顯 xiū xiǎn · hưu hiển Hán Việt: hưu hiển · Pinyin: xiū xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 顯 (hiển)Pinyinxiū xiǎnHán Việthưu hiểnCấu tạo休 + 顯 · hưu + hiển nghĩa thành phần: hưu + hiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荣耀,显赫; 犹休明。多用以颂扬封建统治。Tân Hoa Tự Điển 1.荣耀,显赫。 2.犹休明。多用以颂扬封建统治。