休暇

xiū xiá hưu hạ

Hán Việt: hưu hạ · Pinyin: xiū xiá

Tổng quan

ghỉ ngơi. Nghỉ phép. hưu hạ hưu hạ ☆Nghỉ ngơi. Nghỉ phép.

Cấu tạo: (hưu) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghỉ ngơi. Nghỉ phép. hưu hạ hưu hạ ☆Nghỉ ngơi. Nghỉ phép.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 休息、閒暇。唐.王勃〈滕王閣序〉:「十旬休暇,勝友如雲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 休假; 闲暇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.休假。 2.闲暇。

ja

  • JMdict holiday|vacation|day off|time off|leave