休历 hưu lịch Hán Việt: hưu lịch Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 历 (lịch)Hán Việthưu lịchCấu tạo休 + 历 · hưu + lịch nghĩa thành phần: hưu + lịch