休期

xiū qī hưu kì

Hán Việt: hưu kì · Pinyin: xiū qī

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的时期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的时期。