休止的 hưu chỉ đích Hán Việt: hưu chỉ đích Tổng quan xem caesura Cấu tạo: 休 (hưu) + 止 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việthưu chỉ đíchCấu tạo休 + 止 + 的 · hưu + chỉ + đích nghĩa thành phần: hưu + chỉ + đích Nghĩa ViệtCihui xem caesura