休歸 xiū guī · hưu quy Hán Việt: hưu quy · Pinyin: xiū guī Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 歸 (quy)Pinyinxiū guīHán Việthưu quyCấu tạo休 + 歸 · hưu + quy nghĩa thành phần: hưu + quy