休民

xiū mín hưu dân

Hán Việt: hưu dân · Pinyin: xiū mín

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使人民休养生息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使人民休养生息。