休氣 xiū qì · hưu khí Hán Việt: hưu khí · Pinyin: xiū qì Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 氣 (khí)Pinyinxiū qìHán Việthưu khíCấu tạo休 + 氣 · hưu + khí nghĩa thành phần: hưu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祥瑞之气。Tân Hoa Tự Điển 1.祥瑞之气。