休決 xiū jué · hưu quyết Hán Việt: hưu quyết · Pinyin: xiū jué Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 決 (quyết)Pinyinxiū juéHán Việthưu quyếtCấu tạo休 + 決 · hưu + quyết nghĩa thành phần: hưu + quyết