休洽 hưu hiệp Hán Việt: hưu hiệp Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 洽 (hiệp)Hán Việthưu hiệpCấu tạo休 + 洽 · hưu + hiệp nghĩa thành phần: hưu + hiệp