休浣 xiū huàn · hưu hoán Hán Việt: hưu hoán · Pinyin: xiū huàn Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 浣 (hoán)Pinyinxiū huànHán Việthưu hoánCấu tạo休 + 浣 · hưu + hoán nghĩa thành phần: hưu + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"休澣"。