休漁 xiū yú · hưu ngư Hán Việt: hưu ngư · Pinyin: xiū yú Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 漁 (ngư)Pinyinxiū yúHán Việthưu ngưCấu tạo休 + 漁 · hưu + ngư nghĩa thành phần: hưu + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为保护渔业资源,在一定时期和范围内停止捕鱼:~期丨南海海域实行伏季~制度。