休澣

xiū huàn hưu cán

Hán Việt: hưu cán · Pinyin: xiū huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"休浣"; 指官吏按例休假; 泛指休息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"休浣"。 2.指官吏按例休假。 3.泛指休息。