休烈
hưu liệt
Hán Việt: hưu liệt · Pinyin: xiū liè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彪炳的功業。《漢書.卷九.元帝紀》:「朕承先帝之休烈,夙夜栗栗,懼不克任。」《文選.司馬相如.難蜀父老》:「故休烈顯乎無窮,聲稱浹乎于茲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛美的事业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛美的事业。
Eng
- Cihui 休烈 iūliè n. brilliant and shining achievement