休牛

xiū niú hưu ngưu

Hán Việt: hưu ngưu · Pinyin: xiū niú

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归还军用的牛。谓停止战事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归还军用的牛。谓停止战事。