休牧 xiū mù · hưu mục Hán Việt: hưu mục · Pinyin: xiū mù Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 牧 (mục)Pinyinxiū mùHán Việthưu mụcCấu tạo休 + 牧 · hưu + mục nghĩa thành phần: hưu + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为了使牧场的牧草恢复生长,在一定的时间内停止放牧。