休班 xiū bān · hưu ban Hán Việt: hưu ban · Pinyin: xiū bān Tổng quan to be off duty Cấu tạo: 休 (hưu) + 班 (ban)Pinyinxiū bānHán Việthưu banCấu tạo休 + 班 · hưu + ban nghĩa thành phần: hưu + ban Nghĩa EngCC-CEDICT to be off dutyCihui to be off duty