休祐 hưu hữu Hán Việt: hưu hữu Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 祐 (hữu)Hán Việthưu hữuCấu tạo休 + 祐 · hưu + hữu nghĩa thành phần: hưu + hữu