休祚 xiū zuò · hưu tộ Hán Việt: hưu tộ · Pinyin: xiū zuò Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 祚 (tộ)Pinyinxiū zuòHán Việthưu tộCấu tạo休 + 祚 · hưu + tộ nghĩa thành phần: hưu + tộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对帝位的美称; 犹言幸运,美好的福祚。Tân Hoa Tự Điển 1.对帝位的美称。 2.犹言幸运,美好的福祚。