休禎 xiū zhēn · hưu trinh Hán Việt: hưu trinh · Pinyin: xiū zhēn Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 禎 (trinh)Pinyinxiū zhēnHán Việthưu trinhCấu tạo休 + 禎 · hưu + trinh nghĩa thành phần: hưu + trinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的征兆。